tiên thiên
Định nghĩa
Tính từ:
- Vốn có từ khi sinh ra, bẩm sinh: "tiên thiên" chỉ những đặc điểm, tính chất, kiến thức hoặc năng lực tồn tại sẵn trong bản chất của một người hoặc vật, không do học tập, rèn luyện hay trải nghiệm mà có.
- Thuộc về giai đoạn trước khi sinh: Trong y học hoặc triết học, "tiên thiên" mô tả những yếu tố hình thành trước khi con người ra đời, như di truyền hoặc năng lượng nguyên thủy.
Danh từ (hiếm dùng):
- Khái niệm triết học: Trong triết học phương Đông, "tiên thiên" chỉ trạng thái tồn tại trước khi có sự phân chia, biến hóa của vũ trụ, thường đối lập với "hậu thiên" (sau khi sinh ra, do rèn luyện mà có).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tri thức tiên thiên là kiến thức có sẵn trong tâm trí con người từ khi sinh ra. (Kiến thức bẩm sinh không cần học hỏi.)
- Bé có một năng khiếu tiên thiên về âm nhạc. (Bé có tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
- Bệnh tim tiên thiên khiến em ấy phải phẫu thuật từ nhỏ. (Bệnh tim có từ khi sinh ra.)
Danh từ:
- Triết gia bàn về sự khác biệt giữa tiên thiên và hậu thiên. (Sự khác nhau giữa cái có sẵn và cái học được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiên thiên bất túc": thể trạng yếu ớt từ khi sinh ra, thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ cơ thể thiếu hụt năng lượng nguyên khí bẩm sinh.
- Đứa trẻ tiên thiên bất túc nên dễ bị ốm. (Đứa trẻ yếu từ trong bụng mẹ, sức khỏe kém.)
"tiên thiên khí": năng lượng bẩm sinh trong cơ thể, đối lập với "hậu thiên khí" (năng lượng từ thức ăn, hơi thở).
- Trong Đông y, tiên thiên khí quyết định sức sống ban đầu của con người. (Năng lượng bẩm sinh là nền tảng sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Hậu thiên (tính từ): có được sau khi sinh, do rèn luyện hoặc học tập — trái nghĩa với "tiên thiên".
- Kỹ năng hậu thiên có thể được cải thiện qua luyện tập. (Kỹ năng học được sau khi sinh.)
Bẩm sinh (tính từ): có từ khi mới sinh ra, đồng nghĩa với "tiên thiên" trong nhiều ngữ cảnh.
- Tính cách bẩm sinh khó thay đổi. (Tính cách có sẵn từ khi sinh.)
Tiên thiên tính (danh từ): bản chất bẩm sinh.
- Tiên thiên tính của loài người là hướng thiện. (Bản chất có sẵn là tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Bẩm sinh: vốn có từ khi sinh ra.
- Tự nhiên: tồn tại một cách tự nhiên, không do con người tạo ra.
- Nguyên thủy: thuộc về giai đoạn đầu tiên, chưa bị tác động.
Thành ngữ liên quan
- Tiên thiên bất túc, hậu thiên điều dưỡng: cơ thể yếu từ khi sinh ra thì cần chăm sóc sau này để bù đắp.
- Dù tiên thiên bất túc, nhưng nhờ hậu thiên điều dưỡng tốt, cô ấy vẫn khỏe mạnh. (Dù yếu từ nhỏ, nhờ chăm sóc kỹ lưỡng, cô ấy vẫn có sức khỏe tốt.)